Tim kiếm

Các loại Visa Hàn Quốc

07:36 | 12/09/2019

Dưới đây là những loại Visa Hàn Quốc mà du học sinh cần biết khi muốn đi du học Hàn Quốc. Xin mời các bạn cùng theo dõi. 

Cách phân loại Visa Hàn Quốc: 

Dựa theo số lần cho phép và thời hạn nhập cảnh thì sẽ phân Visa Hàn Quốc thành 2 loại: 

  • Visa Hàn Quốc 1 lần, cho phép nhập cảnh hàn Quốc 1 lần trong vòng 3 tháng.

  •  Visa Hàn Quốc nhiều lần, cho phép nhập cảnh Hàn Quốc nhiều lần trong 3 năm. 

Dựa theo mục đích chuyến đi, cũng sẽ phân Visa Hàn Quốc thành 2 loại: 

  •  Visa du lịch và công tác: Thời hạn tối đa là 90 ngày ở lại Hàn Quốc.

  •  Visa làm việc: Đây là loại Visa dành cho các du học sinh. Kiểu Visa này bao gồm:

+ Visa làm việc nghiệp dư có thời gian lưu trú đến 3 năm, nhưng có thể gia hạn lên đến 4 năm 10 tháng dựa vào sự đánh giá của đơn vị làm việc.

+ Visa làm việc chuyên nghiệp: cho phép lưu trú từ 2 đến 7 năm.

Xét theo tình trạng cư trú, có các loại Visa Hàn Quốc như sau: 

Visa Ngoại giao/Công vụ:

  • A-1: Visa Ngoại giao.

  • A-2: Visa Công vụ.

  • A-3: Visa Hợp tác.

Visa Lao động:

  • E-1: Visa Giáo sư – Professor.

  • E-2: Visa Giảng viên ngoại ngữ – Foreign Language Teaching.

  • E-3: Visa Nghiên cứu – Research.

  • E-4: Visa Hỗ trợ Kỹ thuật – Technological Guidance.

  • E-5: Visa Chuyên gia – Profession.

  • E-6: Visa Nghệ thuật/Giải trí – Arts/Entertainment.

  • E-7: Visa Kỹ sư chuyên nghành – Specially Designated Activities.

  • E-9: Visa Lao động phổ thông – Non-professional Employment.

  • E-10: Visa Lao động trên tàu thuyền – Labor Aboard.

  • H-1: Visa Lao động ngày lễ – Working Holiday.

Visa lưu trú ngắn hạn và hoạt động phi lợi nhuận:

  • C-1: Visa phóng viên tạm trú – Temporary Press Coverage.

  • C-2: Visa thương mại ngắn hạn – Temporary Business.

  • C-3: Visa du lịch ngắn hạn – Temporary Visiting.

  • C-4: Visa Lao động ngắn hạn – Temporary Employment.

Visa lưu trú dài hạn:

  • D-1: Visa Văn hóa/Nghệ thuật – Culture/Arts.

  • D-2: Visa cho du học – Study.

  • D-3: Visa Đào tạo sản xuất – Industrial Training.

  • D-4: Visa Đào tạo tổng hợp – General Training.

  • D-5: Visa cho phóng viên thường trú – Press Coverage.

  • D-6: Religious Works.

  • D-7: Intra-Company Transfer.

  • D-8: Visa hợp tác đầu tư – Treaty Investment.

  • D-9: Visa hợp tác thương mại – Treaty Trade.

  • F-1: Visa thăm viếng người thân – Visit & Stay Family.

  • F-2: Visa định cư – Residency.

  • F-3: Visa diện bảo lãnh – Family Dependency.

  • F-4: Visa Hàn Kiều – Overseas Koreans.

  • F-5: Visa định cư vĩnh viễn – Permanent Residence.

  • G-1: Các loại khác.

Đăng ký